diachronic linguistics

Noun
  1. Sự phân tích lịch đại thuộc ngôn ngữ
    • * o the synchrony and diachrony of language
      sự đồng đại lịch đại của ngôn ngữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

diachronic linguistics
Diachronic linguistics examines how the English language has evolved over centuries.